se déranger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chịu phiền, bận tâm, tự làm phiền mình: Hành động tự gây cho mình sự bất tiện, mất công sức hoặc làm gián đoạn công việc, sự nghỉ ngơi của bản thân.
- Tốn công, mất công: Dành thời gian và công sức để làm một việc gì đó, thường là cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Ne vous dérangez pas pour moi. (Đừng có bận tâm/chịu phiền vì tôi.)
- Il s'est dérangé spécialement pour venir nous aider. (Anh ấy đã tốn công/mất công đặc biệt để đến giúp chúng tôi.)
- Je ne veux pas que tu te déranges. (Tôi không muốn anh phải bận tâm/chịu phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se déranger pour + [infinitif]": Tốn công/mất công để làm gì.
- Elle s'est dérangée pour m'apporter ce livre. (Cô ấy đã tốn công mang cho tôi cuốn sách này.)
"Se déranger pour rien": Tốn công mà chẳng được gì, mất công vô ích.
- J'ai l'impression de m'être dérangé pour rien. (Tôi có cảm giác mình đã tốn công vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
Déranger (ngoại động từ): Làm phiền, quấy rầy (ai đó).
- Excusez-moi de vous déranger. (Xin lỗi đã làm phiền ông/bà.)
Dérangeant, e (tính từ): Làm phiền, gây khó chịu.
- Dérangement (danh từ): Sự làm phiền, sự xáo trộn, trục trặc.
Từ đồng nghĩa
- Se donner de la peine: Tự làm khó mình, tốn công.
- Se mettre en peine: Bận tâm, lo lắng.
- Se déplacer: Di chuyển, đi lại (thường dùng khi phải đi đâu đó, có thể bao hàm ý "tốn công").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas se déranger": Không bận tâm, không chịu phiền (thường dùng với ý tiêu cực, chỉ sự thờ ơ).
- Quand il s'agit d'aider, il ne se dérange pas ! (Khi cần giúp đỡ, hắn ta chẳng thèm bận tâm!)
- "Sans se déranger": Mà không cần phải tốn công/bận tâm.
- On peut commander à manger sans se déranger. (Chúng ta có thể đặt đồ ăn mà không cần phải tốn công đi đâu.)
tự động từ
- chịu phiền, bận tâm
- Ne vous dérangez pasthôi khỏi phiền
- tốn công
- Se déranger pour rientốn công mà chẳng được gì